賊氛 zéi fēn · tặc phân Hán Việt: tặc phân · Pinyin: zéi fēn Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 氛 (phân)Pinyinzéi fēnHán Việttặc phânCấu tạo賊 + 氛 · tặc + phân nghĩa thành phần: tặc + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指敌人的气势﹑凶焰。Tân Hoa Tự Điển 1.指敌人的气势﹑凶焰。