賊深 zéi shēn · tặc thâm Hán Việt: tặc thâm · Pinyin: zéi shēn Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 深 (thâm)Pinyinzéi shēnHán Việttặc thâmCấu tạo賊 + 深 · tặc + thâm nghĩa thành phần: tặc + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用法苛细而严酷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用法苛细而严酷。