賊滑

zéi huá tặc hoạt

Hán Việt: tặc hoạt · Pinyin: zéi huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓变化很大,难以捉摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓变化很大,难以捉摸。

Eng

  • Cihui 賊滑 éihuá* v.p. <coll.> shifty; slick; sly