賊火 zéi huǒ · tặc hỏa Hán Việt: tặc hỏa · Pinyin: zéi huǒ Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 火 (hỏa)Pinyinzéi huǒHán Việttặc hỏaCấu tạo賊 + 火 · tặc + hỏa nghĩa thành phần: tặc + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贼伙"。