賊熱 tặc nhiệt Hán Việt: tặc nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 熱 (nhiệt)Hán Việttặc nhiệtCấu tạo賊 + 熱 · tặc + nhiệt nghĩa thành phần: tặc + nhiệt Nghĩa EngCihui 賊熱 éirè v.p. <topo.> extremely hot