賊烽 zéi fēng · tặc phong Hán Việt: tặc phong · Pinyin: zéi fēng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 烽 (phong)Pinyinzéi fēngHán Việttặc phongCấu tạo賊 + 烽 · tặc + phong nghĩa thành phần: tặc + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贼寇进犯的战火。Tân Hoa Tự Điển 1.贼寇进犯的战火。