賊焰 zéi yàn · tặc diễm Hán Việt: tặc diễm · Pinyin: zéi yàn Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 焰 (diễm)Pinyinzéi yànHán Việttặc diễmCấu tạo賊 + 焰 · tặc + diễm nghĩa thành phần: tặc + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"贼焰"; 贼人的气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贼焰"。 2.贼人的气焰。