賊相

zéi xiāng tặc tương

Hán Việt: tặc tương · Pinyin: zéi xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贼的模样。常用作詈词; 指奸相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贼的模样。常用作詈词。 2.指奸相。

Eng

  • Cihui 賊相 éixiàng n. criminal looks M:¹fù