賊知 zéi zhī · tặc tri Hán Việt: tặc tri · Pinyin: zéi zhī Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 知 (tri)Pinyinzéi zhīHán Việttặc triCấu tạo賊 + 知 · tặc + tri nghĩa thành phần: tặc + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓出鬼主意。知,"智"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出鬼主意。知,"智"的古字。