賊窩

zéi wō tặc oa

Hán Việt: tặc oa · Pinyin: zéi wō

Tổng quan

hang ổ trộm cắp

Cấu tạo: (tặc) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang ổ trộm cắp

Eng

  • CC-CEDICT thieves' lair
  • Cihui thieves' lair