賊線 zéi xiàn · tặc tuyến Hán Việt: tặc tuyến · Pinyin: zéi xiàn Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 線 (tuyến)Pinyinzéi xiànHán Việttặc tuyếnCấu tạo賊 + 線 · tặc + tuyến nghĩa thành phần: tặc + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充当贼人内线的奸细。Tân Hoa Tự Điển 1.充当贼人内线的奸细。