賊胖 tặc bàn Hán Việt: tặc bàn Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 胖 (bàn)Hán Việttặc bànCấu tạo賊 + 胖 · tặc + bàn nghĩa thành phần: tặc + bàn Nghĩa EngCihui 賊胖 éipàng v.p. <coll.> noticeably fatter; increasingly fat