賊腔

zéi qiāng tặc khang

Hán Việt: tặc khang · Pinyin: zéi qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正派的语调﹑表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正派的语调﹑表情。