賊警

zéi jǐng tặc cảnh

Hán Việt: tặc cảnh · Pinyin: zéi jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贼人进犯的警报﹑消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贼人进犯的警报﹑消息。