賊諜

zéi dié tặc điệp

Hán Việt: tặc điệp · Pinyin: zéi dié

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盗贼与间谍; 敌方的间谍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼与间谍。 2.敌方的间谍。