賊道

zéi dào tặc đạo

Hán Việt: tặc đạo · Pinyin: zéi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损害仁义之道; 妖道。骂巫觋道士的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.损害仁义之道。 2.妖道。骂巫觋道士的话。