賊隳

zéi huī tặc huy

Hán Việt: tặc huy · Pinyin: zéi huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破坏,败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破坏,败坏。