賊霧 zéi wù · tặc vụ Hán Việt: tặc vụ · Pinyin: zéi wù Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 霧 (vụ)Pinyinzéi wùHán Việttặc vụCấu tạo賊 + 霧 · tặc + vụ nghĩa thành phần: tặc + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妖氛。Tân Hoa Tự Điển 1.妖氛。