賊首 zéi shǒu · tặc thủ Hán Việt: tặc thủ · Pinyin: zéi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 首 (thủ)Pinyinzéi shǒuHán Việttặc thủCấu tạo賊 + 首 · tặc + thủ nghĩa thành phần: tặc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗贼的头领。Tân Hoa Tự Điển 1.盗贼的头领。EngCihui 賊首 éishǒu n. chief robber; bandit chief