賊髡

zéi kūn tặc khôn

Hán Việt: tặc khôn · Pinyin: zéi kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对和尚的詈语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对和尚的詈语。