賊鼠鼠

zéi shǔ shǔ tặc thử thử

Hán Việt: tặc thử thử · Pinyin: zéi shǔ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (thử) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容阴险狡猾的眼神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容阴险狡猾的眼神。