贄具

zhì jù chí cụ

Hán Việt: chí cụ · Pinyin: zhì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时拜见师长时送的礼品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时拜见师长时送的礼品。