贄啓 zhì qǐ · chí khải Hán Việt: chí khải · Pinyin: zhì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 贄 (chí) + 啓 (khải)Pinyinzhì qǐHán Việtchí khảiCấu tạo贄 + 啓 · chí + khải nghĩa thành phần: chí + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初次拜见师长时所呈送的书札。Tân Hoa Tự Điển 1.初次拜见师长时所呈送的书札。