贄敬
chí kính
Hán Việt: chí kính · Pinyin: zhì jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古时拜见老师时送的礼物、学费等。
Eng
- Cihui 贄敬 zhìjìng n. <wr.> money offered to a teacher/tutor
Hán Việt: chí kính · Pinyin: zhì jìng