贄見
chí kiến
Hán Việt: chí kiến · Pinyin: zhì jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓手执礼品求见; 见面礼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓手执礼品求见。 2.见面礼。
Eng
- Cihui 贄見 zhìjiàn v. <wr.> bring gifts and request an audience
Hán Việt: chí kiến · Pinyin: zhì jiàn