賈業 jiǎ yè · cổ nghiệp Hán Việt: cổ nghiệp · Pinyin: jiǎ yè Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 業 (nghiệp)Pinyinjiǎ yèHán Việtcổ nghiệpCấu tạo賈 + 業 · cổ + nghiệp nghĩa thành phần: cổ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商业。Tân Hoa Tự Điển 1.商业。