賈餘

jiǎ yú cổ dư

Hán Việt: cổ dư · Pinyin: jiǎ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫示馀勇;用其馀力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炫示馀勇;用其馀力。

Eng

  • Cihui 賈餘 ǔyú n. <wr.> courage to spare