賈值 jiǎ zhí · cổ trị Hán Việt: cổ trị · Pinyin: jiǎ zhí Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 值 (trị)Pinyinjiǎ zhíHán Việtcổ trịCấu tạo賈 + 值 · cổ + trị nghĩa thành phần: cổ + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"贾直"; 价值。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贾直"。 2.价值。