賈傅 jiǎ fù · cổ phó Hán Việt: cổ phó · Pinyin: jiǎ fù Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 傅 (phó)Pinyinjiǎ fùHán Việtcổ phóCấu tạo賈 + 傅 · cổ + phó nghĩa thành phần: cổ + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉贾谊。因曾官长沙王太傅,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉贾谊。因曾官长沙王太傅,故称。