賈區

jiǎ qū cổ khu

Hán Việt: cổ khu · Pinyin: jiǎ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指买卖物品的小屋; 指商业区,集市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指买卖物品的小屋。 2.指商业区,集市。