賈南風 gǔ nán fēng · cổ nam phong Hán Việt: cổ nam phong · Pinyin: gǔ nán fēng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 南 (nam) + 風 (phong)Pinyingǔ nán fēngHán Việtcổ nam phongCấu tạo賈 + 南 + 風 · cổ + nam + phong nghĩa thành phần: cổ + nam + phong