賈售

jiǎ shòu cổ thụ

Hán Việt: cổ thụ · Pinyin: jiǎ shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖。亦指商贩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买卖。亦指商贩。