賈奇 jiǎ qí · cổ kì Hán Việt: cổ kì · Pinyin: jiǎ qí Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 奇 (kì)Pinyinjiǎ qíHán Việtcổ kìCấu tạo賈 + 奇 · cổ + kì nghĩa thành phần: cổ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹猎奇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹猎奇。