賈娘

jiǎ niáng cổ nương

Hán Việt: cổ nương · Pinyin: jiǎ niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋贾充之女贾午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋贾充之女贾午。