賈子 jiǎ zi · cổ tử Hán Việt: cổ tử · Pinyin: jiǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 子 (tử)Pinyinjiǎ ziHán Việtcổ tửCấu tạo賈 + 子 · cổ + tử nghĩa thành phần: cổ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐诗人贾岛; 指汉贾谊。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐诗人贾岛。 2.指汉贾谊。