賈孫 jiǎ sūn · cổ tôn Hán Việt: cổ tôn · Pinyin: jiǎ sūn Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 孫 (tôn)Pinyinjiǎ sūnHán Việtcổ tônCấu tạo賈 + 孫 · cổ + tôn nghĩa thành phần: cổ + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。