賈官

gǔ guān cổ quan

Hán Việt: cổ quan · Pinyin: gǔ guān

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买取官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买取官职。