賈師 jiǎ shī · cổ sư Hán Việt: cổ sư · Pinyin: jiǎ shī Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 師 (sư)Pinyinjiǎ shīHán Việtcổ sưCấu tạo賈 + 師 · cổ + sư nghĩa thành phần: cổ + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时管理市场和平定物价的人。Tân Hoa Tự Điển 1.古时管理市场和平定物价的人。