賈怠 jiǎ dài · cổ đãi Hán Việt: cổ đãi · Pinyin: jiǎ dài Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 怠 (đãi)Pinyinjiǎ dàiHán Việtcổ đãiCấu tạo賈 + 怠 · cổ + đãi nghĩa thành phần: cổ + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓招致百姓怠惰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓招致百姓怠惰。