賈惠

jiǎ huì cổ huệ

Hán Việt: cổ huệ · Pinyin: jiǎ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以讨好的手段使人受损。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以讨好的手段使人受损。