賈技 jiǎ jì · cổ kĩ Hán Việt: cổ kĩ · Pinyin: jiǎ jì Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 技 (kĩ)Pinyinjiǎ jìHán Việtcổ kĩCấu tạo賈 + 技 · cổ + kĩ nghĩa thành phần: cổ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兜售技艺﹑本领。Tân Hoa Tự Điển 1.兜售技艺﹑本领。