賈服 jiǎ fú · cổ phục Hán Việt: cổ phục · Pinyin: jiǎ fú Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 服 (phục)Pinyinjiǎ fúHán Việtcổ phụcCấu tạo賈 + 服 · cổ + phục nghĩa thành phần: cổ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉著名学者贾逵和服虔的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉著名学者贾逵和服虔的并称。