賈生 jiǎ shēng · cổ sanh Hán Việt: cổ sanh · Pinyin: jiǎ shēng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 生 (sanh)Pinyinjiǎ shēngHán Việtcổ sanhCấu tạo賈 + 生 · cổ + sanh nghĩa thành phần: cổ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉贾谊。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉贾谊。