賈用 gǔ yòng · cổ dụng Hán Việt: cổ dụng · Pinyin: gǔ yòng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 用 (dụng)Pinyingǔ yòngHán Việtcổ dụngCấu tạo賈 + 用 · cổ + dụng nghĩa thành phần: cổ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖东西。Tân Hoa Tự Điển 1.卖东西。