賈田 gǔ tián · cổ điền Hán Việt: cổ điền · Pinyin: gǔ tián Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 田 (điền)Pinyingǔ tiánHán Việtcổ điềnCấu tạo賈 + 田 · cổ + điền nghĩa thành phần: cổ + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代商人家属所分得的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.古代商人家属所分得的田地。