賈盜 jiǎ dào · cổ đạo Hán Việt: cổ đạo · Pinyin: jiǎ dào Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 盜 (đạo)Pinyinjiǎ dàoHán Việtcổ đạoCấu tạo賈 + 盜 · cổ + đạo nghĩa thành phần: cổ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商人和盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.商人和盗贼。