賈禍

gǔ huò cổ họa

Hán Việt: cổ họa · Pinyin: gǔ huò

Tổng quan

chuốc hoạ: chuốc/gây hoạ

Cấu tạo: (cổ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuốc hoạ: chuốc/gây hoạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招来祸害:骄贪~。

Eng

  • Cihui 賈禍 gǔhuò v.o. court disaster