賈粥 jiǎ zhōu · cổ chúc Hán Việt: cổ chúc · Pinyin: jiǎ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 粥 (chúc)Pinyinjiǎ zhōuHán Việtcổ chúcCấu tạo賈 + 粥 · cổ + chúc nghĩa thành phần: cổ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.买卖。粥,同"鬻"。