賈胡 jiǎ hú · cổ hồ Hán Việt: cổ hồ · Pinyin: jiǎ hú Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 胡 (hồ)Pinyinjiǎ húHán Việtcổ hồCấu tạo賈 + 胡 · cổ + hồ nghĩa thành phần: cổ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经商的胡人; 泛指外国商人。Tân Hoa Tự Điển 1.经商的胡人。 2.泛指外国商人。