賈誠

jiǎ chéng cổ thành

Hán Việt: cổ thành · Pinyin: jiǎ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博取忠诚的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.博取忠诚的名声。